mộc nhĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại nấm có hình dạng giống vành tai, màu nâu đen, thường mọc trên thân gỗ mục, được sử dụng phổ biến làm thực phẩm trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món canh măng thường được nấu chung với mộc nhĩ để tăng thêm hương vị và độ giòn.
- Trước khi chế biến, mộc nhĩ khô cần được ngâm trong nước ấm cho nở ra.
- Bà tôi thường xào mộc nhĩ với thịt heo, đây là món ăn rất bổ dưỡng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền, mộc nhĩ đôi khi được nhắc đến như một vị thuốc hỗ trợ lưu thông khí huyết.
- Ông lang khuyên dùng mộc nhĩ trong một số bài thuốc dân gian.
Biến thể và từ gần giống
- Nấm mèo: Tên gọi phổ biến khác của mộc nhĩ, dùng trong đời sống hàng ngày.
- Bạn có thể mua nấm mèo ở bất kỳ chợ hay siêu thị nào.
- Nấm tai mèo: Một tên gọi khác dựa trên hình dáng đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Nấm mèo
- Nấm tai mèo
Thông tin thêm
- Mộc nhĩ thuộc họ nấm, có tên khoa học là . Tên gọi này phản ánh hình dáng (auricula nghĩa là tai) và nơi mọc (trên cây tử đinh hương hoặc cây già).
- Trong ẩm thực, mộc nhĩ được ưa chuộng nhờ kết cấu giòn sần sật và khả năng hấp thụ gia vị tốt, thường có trong các món xào, nộm, nem, hoặc canh.
- Loài nấm hình vành tai, màu nâu đen, mọc ở gỗ, dùng làm thức ăn.